Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trợ cấp phụ dưỡng gia đình" (1)
trợ cấp phụ dưỡng gia đình

Tiếng Anh
Danh từdependent allowance
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
He receives a family allowance.
Từ liên quan "trợ cấp phụ dưỡng gia đình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trợ cấp phụ dưỡng gia đình" (1)
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
He receives a family allowance.
